Công cụ miễn phí · Không cần đăng nhập

Tier list Mid LMHT: phiên bản 26.20

Những tướng Mid mạnh nhất phiên bản này, xếp theo tỉ lệ thắng thực tế và biến động trong phiên bản.

Trận đã phân tích

15.156.095

Cập nhật

3htrước

Phiên bản

26.20

Đường
#1 · MidS
Ahri
Ahri
140.4k trận
51.1%thắng · 9.2% chọnkhông đổi
#2 · MidS
Yone
Yone
130.3k trận
50.4%thắng · 8.6% chọn▲6 so với phiên bản trước
#3 · MidS
Ekko
Ekko
74.2k trận
51.8%thắng · 4.9% chọn▲4 so với phiên bản trước
#TướngYếu trước
SChọn mù vẫn ổn18 tướng
1SAhriAhri140.4k trận–51.1%9.2%2.9%ZoeDianaFizz15%
2SYoneYone130.3k trận▲650.4%8.6%14.8%VexAnnieJayce3%
3SEkkoEkko74.2k trận▲451.8%4.9%2.5%AuroraLissandra-
4SViktorViktor137.0k trận▼250.4%9.0%14.1%LockeVelkozXerath21%
5SFizzFizz77.2k trận▼251.5%5.1%7.0%LissandraNasus-
6SKatarinaKatarina102.4k trận▲450.6%6.7%12.2%GarenBrandDiana-
7SYasuoYasuo139.2k trận▼149.6%9.1%23.7%VladimirLissandraPantheon1%
8SVexVex48.5k trận▼452.1%3.2%4.2%-1%
9STwistedFateTwisted Fate79.5k trận▼451.2%5.2%1.3%KogMawZed6%
10SLockeLocke110.9k trận▲550.0%7.3%31.1%GragasKatarinaGwen9%
11SLissandraLissandra83.6k trận▲251.0%5.5%4.1%KogMawVex5%
12SZedZed122.2k trận▲249.7%8.0%24.0%MalphiteJayceVex-
13SLeblancLeBlanc80.2k trận▼150.7%5.3%17.1%VexMalzahar4%
14SSyndraSyndra112.2k trận▼549.9%7.4%8.0%FizzKatarina19%
15SXerathXerath65.6k trận▼450.8%4.3%8.3%NasusTalon-
16SHweiHwei56.8k trận▲151.2%3.7%2.5%TalonXerath4%
17SVladimirVladimir64.6k trận▲150.8%4.2%6.5%Malzahar-
18SLuxLux62.1k trận▼250.8%4.1%3.8%--
AMạnh, cần kèo tương đối17 tướng
19AMalzaharMalzahar80.0k trận▲149.8%5.2%9.0%NasusTalon-
20AZoeZoe44.1k trận▲450.9%2.9%3.6%Annie-
21AAuroraAurora40.6k trận–51.0%2.7%1.3%-5%
22ADianaDiana51.8k trận▲450.4%3.4%3.5%--
23AAkaliAkali87.9k trận▼148.7%5.8%16.6%VelkozPantheonTwistedFate15%
24ASylasSylas106.8k trận▼548.0%7.0%18.2%GwenVexKogMaw6%
25AKassadinKassadin45.0k trận▼250.1%3.0%2.7%PantheonCassiopeia-
26ATalonTalon26.0k trận▲651.0%1.7%10.0%Vladimir-
27AAnnieAnnie27.2k trận–51.0%1.8%0.5%Diana6%
28AVeigarVeigar51.5k trận▼349.7%3.4%1.1%AniviaXerathKatarina1%
29AGwenGwen8.4k trận▲153.1%0.6%3.1%Ahri2%
30AAniviaAnivia33.0k trận▲350.3%2.2%2.3%AhriQiyana9%
31AQiyanaQiyana42.6k trận▼249.4%2.8%14.5%-13%
32AGragasGragas8.5k trận▼152.8%0.6%0.7%-1%
33AGalioGalio59.8k trận▼548.8%3.9%1.7%SwainHwei9%
34APantheonPantheon13.3k trận▲551.7%0.9%2.5%-15%
35ASwainSwain15.1k trận▲1451.4%1.0%1.9%Leblanc-
BChơi được, nhưng không phải lý do bạn thắng9 tướng
36BMalphiteMalphite12.4k trận▲551.3%0.8%17.0%-2%
37BAkshanAkshan33.9k trận▼249.4%2.2%2.0%YasuoMalphite-
38BNasusNasus14.0k trận▼250.7%0.9%16.4%--
39BIreliaIrelia42.7k trận▼148.5%2.8%12.8%--
40BVelkozVel'Koz13.2k trận▼351.0%0.9%1.4%Leblanc-
41BAurelionSolAurelion Sol26.3k trận▼749.5%1.7%0.6%YoneXerath-
42BTaliyahTaliyah22.4k trận▲149.3%1.5%0.3%ZoeZed8%
43BZiggsZiggs9.9k trận▲450.2%0.6%0.7%-6%
44BKogMawKog'Maw10.1k trận▼250.1%0.7%0.6%Yone-
CTùy tình huống, cần có lý do10 tướng
45CGarenGaren8.1k trận▼550.1%0.5%4.2%--
46COriannaOrianna44.9k trận▲446.6%2.9%0.4%-23%
47CBrandBrand10.0k trận▼249.0%0.7%2.6%--
48CKayleKayle8.7k trận▼449.2%0.6%1.3%Viktor-
49CAzirAzir27.0k trận▲246.9%1.8%0.3%AuroraGalio2%
50CCassiopeiaCassiopeia17.0k trận▼247.8%1.1%1.3%-4%
51CNaafiriNaafiri10.8k trận▼548.4%0.7%9.0%-15%
52CMelMel34.6k trận▲245.8%2.3%11.0%Fizz2%
53CJayceJayce11.0k trận–47.7%0.7%6.7%-17%
54CRyzeRyze31.4k trận▲145.5%2.1%0.4%-23%
DNgoài meta ở phiên bản này2 tướng
55DSmolderSmolder10.2k trận▲144.0%0.7%1.7%-2%
56DLucianLucian10.2k trận▲141.8%0.7%2.3%-22%
56 tướng · MidHạng là tỉ lệ thắng có trọng số theo tỉ lệ chọn và độ phân tán đối đầu · không được Riot Games xác nhận

Đây là tier list Mid Liên Minh Huyền Thoại phiên bản 26.20, xếp theo tỉ lệ thắng xếp hạng thực tế của 56 tướng Mid được theo dõi. Ahri dẫn đầu đường với 51.1% tỉ lệ thắng và 9.2% tỉ lệ chọn. Những lựa chọn mạnh nhất (hạng S) phiên bản này là Ahri, Yone và Ekko, an toàn nhất khi chọn mù nếu bạn muốn leo rank. Swain tăng mạnh nhất: lên 14 bậc so với phiên bản trước. Aurelion Sol tụt 7 bậc và nên tạm gác lại. Bảng xếp hạng tự cập nhật mỗi phiên bản.